|
Hàng chính hãng nguyên tem, Full box do các công ty bán lẻ hàng đầu Việt Nam cung cấp – Có giảm giá cho khách hàng mua nhiều.
| Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 850 / 900 / 1700 / 2100 /1900 |
| Hệ điều hành |
MeeGo 1.2 Harmattan |
| Mầu sắc |
Cyan |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Hỗ trợ tiếng Việt |
Có |
| Kích thước |
116,45 x 61,2 x 7,6-12,1 mm |
| Trọng lượng |
135g |
| Vi xử lý |
1GHz |
|
Màn hình
|
| Màn hình |
Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED 16,7 triệu màu. Mặt kính uốn cong 2,5D. Kính phân cực chống lóa. Kính Corning® Gorilla® chống xước. Cảm ứng hướng (Gia tốc kế). La bàn (Từ kế). Cảm ứng tiệm cận. Cảm biến ánh sáng xung quanh. |
| Kích thước |
16:9 FWVGA (854 x 480 pixel), 3.9 inches |
|
Nhạc chuông
|
| Nhạc chuông |
Đa âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng |
mp3, AAC, eAAC, eAAC+, WMA, AMR-NB, AMR-WB |
| Tải nhạc |
Có |
|
Bộ nhớ
|
| Danh bạ |
Nhiều, Danh bạ hình ảnh; Contacts: advanced contacts database with support for multiple phone and email details per entry and thumbnail pictures; Home screen contacts; Speed dialling |
| Bộ nhớ máy |
RAM 1GB, bộ nhớ trong 64GB. |
| Thẻ nhớ ngoài |
|
| Nhật ký cuộc gọi |
Không giới hạn |
|
Kết nối
|
| 3G |
HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.7 Mbps |
| USB |
Giắc cắm micro USB hỗ trợ High-Speed USB 2.0 để truyền dữ liệu và sạc pin |
| Wifi |
WLAN 802.11 b,g,n |
| Bluetooth |
Bluetooth 2.1 +EDR |
| EDGE |
loại B, loại đa khe 33 |
| GPRS |
loại B, loại đa khe 33 |
| IrDa |
|
| GPS |
Yes, with A-GPS, Ovi Map 3.0 |
| WLAN |
WLAN 802.11 b,g,n |
| HSCSD |
|
| Khác |
Giắc cắm AV 3,5 mm |
|
Đặc tính
|
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS reader |
| Trò chơi |
Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm |
| Camera |
8 megapixel với ống kính quang học Carl Zeiss |
| FM Radio |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
Yes, 720p@25fps |
| Tính năng khác |
Tính năng Dolby Headphone giúp nâng cao chất lượng âm thanh khi sử dụng tai nghe |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có, Voice Recorder |
| Java |
Java MIDP 2.1 support |
| Nghe nhạc |
MPEG-4 AAC , eAAC, eAAC+, MPEG-1 audio Layer2 (MP2), MPEG-1 audio Layer3 (MP3), WMA 9, WMA Voice 9, WMA Lossless 9, WMA Professional 9 và 10, Dolby Digital Plus (AC-3 & E-AC-3), FLAC |
| Quay phim |
Có, 720p@25fps |
| Ghi âm |
Có, Voice Recorder |
|
Pin
|
| Công nghệ |
Li-Ion |
| Thời gian chờ |
GSM 450 giờ, 380 giờ (WCDMA) (3G) |
| Thời gian gọi |
GSM 11 giờ, 7 giờ (WCDMA) (3G) |
| Dung lượng |
|
|
Đóng gói
|
| Đóng gói |
Nokia N9, pin Nokia, cáp kết nối Nokia, tai nghe Nokia, sạc pin Nokia, cáp HDMI, cáp Nokia cho USB, hướng dẫn sử dụng nhanh, thẻ bảo hành |
|
|
| |
|
Bảng thuộc tính chi tiết của sản phẩm
|
|
|
|
|
|